Thời gian phát hành:2024-11-25 07:04:17 nguồn:Mạng đầu gối nô lệ tác giả:bóng đá
Ligue 1 2016 là mùa giải bóng đá Pháp được diễn ra từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 5 năm 2016. Mùa giải này đã thu hút sự chú ý của hàng triệu cổ động viên khắp nơi trên thế giới với những trận đấu kịch tính và đầy hấp dẫn.
Mùa giải Ligue 1 2016 bắt đầu vào ngày 7 tháng 8 năm 2015 và kết thúc vào ngày 15 tháng 5 năm 2016. Các trận đấu diễn ra tại các sân vận động khắp Pháp, nơi các đội bóng tranh tài để giành vé tham dự các giải đấu châu Âu.
Mùa giải Ligue 1 2016 có sự tham gia của 20 đội bóng, bao gồm các đội bóng lớn như Paris Saint-Germain, Marseille, Lyon, và các đội bóng khác như Nice, Monaco, và Saint-Etienne.
Bảng xếp hạng mùa giải Ligue 1 2016 như sau:
Đội bóng | Số trận | Chiến thắng | Hòa | Bàn thắng | Bàn thua | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Paris Saint-Germain | 38 | 32 | 4 | 2 | 102 | 22 | 100 |
Marseille | 38 | 25 | 9 | 4 | 68 | 31 | 84 |
Lyon | 38 | 24 | 10 | 4 | 68 | 34 | 82 |
Nice | 38 | 22 | 10 | 6 | 59 | 35 | 76 |
Monaco | 38 | 22 | 10 | 6 | 68 | 35 | 76 |
Paris Saint-Germain đã giành chiến thắng trong mùa giải Ligue 1 2016 với 100 điểm, trở thành đội bóng đầu tiên giành vé tham dự Champions League trong hai mùa giải liên tiếp.
Đội bóng mới lên hạng từ Ligue 2 vào mùa giải này là Amiens SC và Dijon FCO. Họ đã giành vé tham gia Ligue 1 2016-2017.
Đội bóng xuống hạng từ Ligue 1 vào mùa giải này là Caen và Nancy. Họ sẽ thi đấu ở Ligue 2 trong mùa giải tới.
Paris Saint-Germain đã ghi được 102 bàn thắng, trở thành đội bóng ghi nhiều bàn thắng nhất trong mùa giải Ligue 1 2016.
Montpellier đã để thua 54 bàn, trở thành đội bóng để thua nhiều bàn nhất trong mùa giải này.
Bài viết liên quan
Trong trận đấu sắp tới giữa Getafe và Barça, chúng ta sẽ cùng điểm qua đội hình, phong độ và những thông tin thú vị từ hai đội bóng này.
Chỉ cần nhìn thôi
Houssem Aouar,全名Houssem Aouar Benyamina,出生于1999年1月29日,是一名法国职业足球运动员,主要司职中场。他的职业生涯始于法国的克莱蒙费朗足球俱乐部,随后转会至里尔足球俱乐部,并在那里逐渐崭露头角。
赛季 | 俱乐部 | 联赛出场 | 联赛进球 | 联赛助攻 |
---|---|---|---|---|
2016-2017 | 克莱蒙费朗 | 12 | 0 | 0 |
2017-2018 | 克莱蒙费朗 | 24 | 1 | 2 |
2018-2019 | 里尔 | 35 | 3 | 5 |
2019-2020 | 里尔 | 36 | 5 | 7 |
2020-2021 | 里尔 | 38 | 7 | 10 |